酤買

gū mǎi cô mãi

Hán Việt: cô mãi · Pinyin: gū mǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (mãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 买卖酒类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.买卖酒类。