酤酒
cô tửu
Hán Việt: cô tửu · Pinyin: gū jiǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.賣酒。《漢書.卷五.景帝紀》:「夏旱,禁酤酒。」 2.買酒。《淮南子.說林》:「然酤酒買肉,不離屠沽之家。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 买酒; 卖酒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.买酒。 2.卖酒。
Hán Việt: cô tửu · Pinyin: gū jiǔ