酥發 tô phát Hán Việt: tô phát Tổng quan Cấu tạo: 酥 (tô) + 發 (phát)Hán Việttô phátCấu tạo酥 + 發 · tô + phát nghĩa thành phần: tô + phát Nghĩa EngCihui 酥髮 ūfà n. lustrous hair