酥签 tô thiêm Hán Việt: tô thiêm Tổng quan Cấu tạo: 酥 (tô) + 签 (thiêm)Hán Việttô thiêmCấu tạo酥 + 签 · tô + thiêm nghĩa thành phần: tô + thiêm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 摻有酥油的茶湯。元.李壽卿《度柳翠》第二折:「兀的不是個茶房,茶博士,造個酥簽來。」