酥糖

sū tángtô đường

Hán Việt: tô đường · Pinyin: sū táng

Tổng quan

tính giòn, tính dễ gãy, tính dễ vỡ

新华 · Tân Hoa Đại lục

用麵粉、芝麻與糖製成的甜食。如白麻酥糖、黑麻酥糖。也作「酥醣」。

Cấu tạo: 酥 (tô) + 糖 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẹo mè giòn
  • Tần suất từ tính giòn, tính dễ gãy, tính dễ vỡ
  • Biên soạn crunchy candy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用麵粉、芝麻與糖製成的甜食。如白麻酥糖、黑麻酥糖。也作「酥醣」。

Eng

  • Cihui 酥糖 ūtáng n. crunchy candy
  • Tần suất từ n. crunchy candy

Đức

  • Handedict Sprödigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

糖人 · 糖分 · 糖化 · 糖厂 · 糖原 · 糖友 · 糖块 · 糖寮