酥胸

tô hung

Hán Việt: tô hung

Tổng quan

bộ ngực sữa

Cấu tạo: (tô) + (hung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ ngực sữa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柔膩光潔的胸部。《金瓶梅》第一回:「那婦人一徑將酥胸微露,雲鬟半嚲,臉上堆下笑來。」

Eng

  • Cihui 酥胸 ūxiōng n. soft and white breasts (of a woman)