酥胸
tô hung
Hán Việt: tô hung
Tổng quan
bộ ngực sữa
柔膩光潔的胸部。《金瓶梅》第一回:「那婦人一徑將酥胸微露,雲鬟半嚲,臉上堆下笑來。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngực mềm mại
- VietPhrases bộ ngực sữa
- Biên soạn soft and white breasts (of a woman)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 柔膩光潔的胸部。《金瓶梅》第一回:「那婦人一徑將酥胸微露,雲鬟半嚲,臉上堆下笑來。」
Eng
- Cihui 酥胸 ūxiōng n. soft and white breasts (of a woman)