酥脆
tô thúy
Hán Việt: tô thúy · Pinyin: sū cuì
Tổng quan
giòn (của thực phẩm) xốp giòn (đồ ăn)。(食物)酥而且脆。
Nghĩa
Việt
- Cihui giòn (của thực phẩm) xốp giòn (đồ ăn)。(食物)酥而且脆。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (食物)酥而且脆。
Eng
- CC-CEDICT crisp (of food)
- Cihui crisp (of food)