酥酥的 tô tô đích Hán Việt: tô tô đích Tổng quan Cấu tạo: 酥 (tô) + 酥 (tô) + 的 (đích)Hán Việttô tô đíchCấu tạo酥 + 酥 + 的 · tô + tô + đích nghĩa thành phần: tô + tô + đích Nghĩa EngCihui 酥酥的 ūsū de v.p. <topo.> tingling