酩子裏 mǐng zi lǐ · mính tử lí Hán Việt: mính tử lí · Pinyin: mǐng zi lǐ Tổng quan Cấu tạo: 酩 (mính) + 子 (tử) + 裏 (lí)Pinyinmǐng zi lǐHán Việtmính tử líCấu tạo酩 + 子 + 裏 · mính + tử + lí nghĩa thành phần: mính + tử + lí