酩子裏

mǐng zi lǐmính tử lí

Hán Việt: mính tử lí · Pinyin: mǐng zi lǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.暗地里,暗中。 2.忽然。 3.平白地; 无端地。 4.糊里糊涂地。

Cấu tạo: 酩 (mính) + 子 (tử) + 裏 (lí)