酪奴

lào nú lạc nô

Hán Việt: lạc nô · Pinyin: lào nú

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (nô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 茶的別名。《幼學瓊林.卷三.飲食類》:「茶曰酪奴,又曰瑞草。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茶的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茶的别名。

Eng

  • Cihui 酪奴 àonú n. drinking tea