酪梨

lào lí lạc lê

Hán Việt: lạc lê · Pinyin: lào lí

Tổng quan

quả bơ (Persea americana) | cách đọc ở Đài Loan:

Cấu tạo: (lạc) + (lê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả bơ (Persea americana) | cách đọc ở Đài Loan:

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。樟科酪梨屬,常綠喬木。葉大,互生,橢圓形,羽狀脈,聚繖花序排列成圓錐狀,花被片六枚,二輪,淡綠色。果實也稱為「酪梨」,為核果狀漿果,上尖下圓,皮厚,呈綠色,間雜以黑紫色,果肉黃色,具有特殊的芳香。原產於美洲熱帶。也稱為「鱷梨」。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) avocado (Persea americana)|Taiwan pr. [luo4li2]
  • Cihui (Tw) avocado (Persea americana); Taiwan pr.