酪母 lạc mẫu Hán Việt: lạc mẫu Tổng quan Cấu tạo: 酪 (lạc) + 母 (mẫu)Hán Việtlạc mẫuCấu tạo酪 + 母 · lạc + mẫu nghĩa thành phần: lạc + mẫu Nghĩa EngCihui 酪母 àomǔ n. dregs of wine