酪浆
lạc tương
Hán Việt: lạc tương · Pinyin: lào jiāng
Tổng quan
kho thực phẩm (ở các trường đại học Anh)
1.牛羊等动物的乳汁。 2.指酒。
牛、羊、馬等動物的乳汁。漢.李陵〈答蘇武書〉:「羶肉酪漿.以充饑渴。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sữa bơ
- Biên soạn buttermilk
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.牛羊等动物的乳汁。 2.指酒。
Eng
- Cihui 酪漿 àojiāng n. buttermilk
Đức
- Handedict Buttermilch (S, Ess)