酪漿
lạc tương
Hán Việt: lạc tương · Pinyin: lào jiāng
Tổng quan
kho thực phẩm (ở các trường đại học Anh)
Nghĩa
Việt
- Cihui kho thực phẩm (ở các trường đại học Anh)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牛羊等动物的乳汁; 指酒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.牛羊等动物的乳汁。 2.指酒。
Eng
- Cihui 酪漿 àojiāng n. buttermilk