酪漿
lạc tương
Hán Việt: lạc tương · Pinyin: lào jiāng
Tổng quan
kho thực phẩm (ở các trường đại học Anh)
Nghĩa
Việt
- Cihui kho thực phẩm (ở các trường đại học Anh)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 牛、羊、馬等動物的乳汁。漢.李陵〈答蘇武書〉:「羶肉酪漿.以充饑渴。」
Eng
- Cihui 酪漿 àojiāng n. buttermilk
ja
- JMdict milk