酪肉 lạc nhục Hán Việt: lạc nhục Tổng quan Cấu tạo: 酪 (lạc) + 肉 (nhục)Hán Việtlạc nhụcCấu tạo酪 + 肉 · lạc + nhục nghĩa thành phần: lạc + nhục