酪蘇 lào sū · lạc tô Hán Việt: lạc tô · Pinyin: lào sū Tổng quan Cấu tạo: 酪 (lạc) + 蘇 (tô)Pinyinlào sūHán Việtlạc tôCấu tạo酪 + 蘇 · lạc + tô nghĩa thành phần: lạc + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.茄子的别名。 2.见"酪酥"。