酪蛋白
lạc đản bạch
Hán Việt: lạc đản bạch · Pinyin: lào dàn bái
Tổng quan
casein (protein sữa)
Nghĩa
Việt
- Cihui casein (protein sữa)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種含磷、鈣的複合蛋白。將動物性乳汁溶於酸類中,凝固後析出而得,成粉末狀。營養價值高,不溶於水,用途廣泛,可作為食品、醫藥、塑膠的原料等。也稱為「酪素」。
Eng
- CC-CEDICT casein (milk protein)
- Cihui casein (milk protein)