酪農
lạc nông
Hán Việt: lạc nông · Pinyin: lào nóng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從事酪農業生產者,稱為「酪農」。
Eng
- CC-CEDICT (Tw) dairy farmer
- Cihui (Tw) dairy farmer
ja
- JMdict dairy farming
Hán Việt: lạc nông · Pinyin: lào nóng