酪酒 lào jiǔ · lạc tửu Hán Việt: lạc tửu · Pinyin: lào jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 酪 (lạc) + 酒 (tửu)Pinyinlào jiǔHán Việtlạc tửuCấu tạo酪 + 酒 · lạc + tửu nghĩa thành phần: lạc + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用马牛羊等乳汁制成的酒。Tân Hoa Tự Điển 1.用马牛羊等乳汁制成的酒。