酪酥

lào sū lạc tô

Hán Việt: lạc tô · Pinyin: lào sū

Tổng quan

cà tím

Cấu tạo: (lạc) + (tô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cà tím

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.由動物的乳汁精煉而成的食品。也稱為「酥酪」。 2.茄子的別稱。參見「茄子」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由牛羊马等的乳精制成的食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由牛羊马等的乳精制成的食品。

Eng

  • Cihui 酪酥 àosū* n. cream cheese