酬倡 chóu chàng · thù xướng Hán Việt: thù xướng · Pinyin: chóu chàng Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 倡 (xướng)Pinyinchóu chàngHán Việtthù xướngCấu tạo酬 + 倡 · thù + xướng nghĩa thành phần: thù + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酬唱。Tân Hoa Tự Điển 1.酬唱。