酬効 chóu xiào · thù hiệu Hán Việt: thù hiệu · Pinyin: chóu xiào Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 効 (hiệu)Pinyinchóu xiàoHán Việtthù hiệuCấu tạo酬 + 効 · thù + hiệu nghĩa thành phần: thù + hiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹酬功。Tân Hoa Tự Điển 1.犹酬功。