酬地 chóu dì · thù địa Hán Việt: thù địa · Pinyin: chóu dì Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 地 (địa)Pinyinchóu dìHán Việtthù địaCấu tạo酬 + 地 · thù + địa nghĩa thành phần: thù + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以酒祭地。Tân Hoa Tự Điển 1.以酒祭地。