酬奉 chóu fèng · thù phụng Hán Việt: thù phụng · Pinyin: chóu fèng Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 奉 (phụng)Pinyinchóu fèngHán Việtthù phụngCấu tạo酬 + 奉 · thù + phụng nghĩa thành phần: thù + phụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指旧时奉诏应对诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.指旧时奉诏应对诗文。