酬奠 chóu diàn · thù điện Hán Việt: thù điện · Pinyin: chóu diàn Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 奠 (điện)Pinyinchóu diànHán Việtthù điệnCấu tạo酬 + 奠 · thù + điện nghĩa thành phần: thù + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭奠酬谢。Tân Hoa Tự Điển 1.祭奠酬谢。