酬復 chóu fù · thù phục Hán Việt: thù phục · Pinyin: chóu fù Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 復 (phục)Pinyinchóu fùHán Việtthù phụcCấu tạo酬 + 復 · thù + phục nghĩa thành phần: thù + phục