酬願 chóu yuàn · thù nguyện Hán Việt: thù nguyện · Pinyin: chóu yuàn Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 願 (nguyện)Pinyinchóu yuànHán Việtthù nguyệnCấu tạo酬 + 願 · thù + nguyện nghĩa thành phần: thù + nguyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"酬愿"。亦作"酬愿"; 犹还愿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"酬愿"。亦作"酬愿"。 2.犹还愿。