酬抗 chóu kàng · thù kháng Hán Việt: thù kháng · Pinyin: chóu kàng Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 抗 (kháng)Pinyinchóu kàngHán Việtthù khángCấu tạo酬 + 抗 · thù + kháng nghĩa thành phần: thù + kháng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酬对;答对。Tân Hoa Tự Điển 1.酬对;答对。