酬拜 chóu bài · thù bái Hán Việt: thù bái · Pinyin: chóu bài Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 拜 (bái)Pinyinchóu bàiHán Việtthù báiCấu tạo酬 + 拜 · thù + bái nghĩa thành phần: thù + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 答拜。Tân Hoa Tự Điển 1.答拜。