酬據 chóu jù · thù cứ Hán Việt: thù cứ · Pinyin: chóu jù Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 據 (cứ)Pinyinchóu jùHán Việtthù cứCấu tạo酬 + 據 · thù + cứ nghĩa thành phần: thù + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应对的依据。Tân Hoa Tự Điển 1.应对的依据。