酬接

chóu jiē thù tiếp

Hán Việt: thù tiếp · Pinyin: chóu jiē

Tổng quan

ời mọc đón rước. thù tiếp thù tiếp ☆Mời mọc đón rước.

Cấu tạo: (thù) + (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời mọc đón rước. thù tiếp thù tiếp ☆Mời mọc đón rước.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应酬,接待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.应酬,接待。