酬沮 chóu jǔ · thù tự Hán Việt: thù tự · Pinyin: chóu jǔ Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 沮 (tự)Pinyinchóu jǔHán Việtthù tựCấu tạo酬 + 沮 · thù + tự nghĩa thành phần: thù + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因报复而加阻止。Tân Hoa Tự Điển 1.因报复而加阻止。