酬物 chóu wù · thù vật Hán Việt: thù vật · Pinyin: chóu wù Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 物 (vật)Pinyinchóu wùHán Việtthù vậtCấu tạo酬 + 物 · thù + vật nghĩa thành phần: thù + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹处事接物。Tân Hoa Tự Điển 1.犹处事接物。