酬納 chóu nà · thù nạp Hán Việt: thù nạp · Pinyin: chóu nà Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 納 (nạp)Pinyinchóu nàHán Việtthù nạpCấu tạo酬 + 納 · thù + nạp nghĩa thành phần: thù + nạp