酬詰 chóu jí · thù cật Hán Việt: thù cật · Pinyin: chóu jí Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 詰 (cật)Pinyinchóu jíHán Việtthù cậtCấu tạo酬 + 詰 · thù + cật nghĩa thành phần: thù + cật