酬諮

chóu zī thù ti

Hán Việt: thù ti · Pinyin: chóu zī

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"酬咨"; 应答询问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"酬咨"。 2.应答询问。