酬賡 chóu gēng · thù canh Hán Việt: thù canh · Pinyin: chóu gēng Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 賡 (canh)Pinyinchóu gēngHán Việtthù canhCấu tạo酬 + 賡 · thù + canh nghĩa thành phần: thù + canh