酬赛 thù tái Hán Việt: thù tái Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 赛 (tái)Hán Việtthù táiCấu tạo酬 + 赛 · thù + tái nghĩa thành phần: thù + tái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 祭祀酬神。如:「玉皇大帝生日,民間到處有酬賽活動。」