酬贖

chóu shú thù thục

Hán Việt: thù thục · Pinyin: chóu shú

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以钱物偿值赎回。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以钱物偿值赎回。