酬贈 chóu zèng · thù tặng Hán Việt: thù tặng · Pinyin: chóu zèng Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 贈 (tặng)Pinyinchóu zèngHán Việtthù tặngCấu tạo酬 + 贈 · thù + tặng nghĩa thành phần: thù + tặng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以礼物﹑金钱等为赠以表谢意; 诗词唱和。Tân Hoa Tự Điển 1.以礼物﹑金钱等为赠以表谢意。 2.诗词唱和。