酬辯 chóu biàn · thù biện Hán Việt: thù biện · Pinyin: chóu biàn Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 辯 (biện)Pinyinchóu biànHán Việtthù biệnCấu tạo酬 + 辯 · thù + biện nghĩa thành phần: thù + biện