酬酒 chóu jiǔ · thù tửu Hán Việt: thù tửu · Pinyin: chóu jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 酒 (tửu)Pinyinchóu jiǔHán Việtthù tửuCấu tạo酬 + 酒 · thù + tửu nghĩa thành phần: thù + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"酬酒"; 以酒酹祭。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"酬酒"。 2.以酒酹祭。