酬願 chóu yuàn · thù nguyện Hán Việt: thù nguyện · Pinyin: chóu yuàn Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 願 (nguyện)Pinyinchóu yuànHán Việtthù nguyệnCấu tạo酬 + 願 · thù + nguyện nghĩa thành phần: thù + nguyện