酯類 chỉ loại Hán Việt: chỉ loại Tổng quan Cấu tạo: 酯 (chỉ) + 類 (loại)Hán Việtchỉ loạiCấu tạo酯 + 類 · chỉ + loại nghĩa thành phần: chỉ + loại Nghĩa EngCihui 酯類 hǐlèi n. ester