酱料

jiàng liàotương liêu

Hán Việt: tương liêu · Pinyin: jiàng liào

Tổng quan

nước sốt

Cấu tạo: 醬 (tương) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước sốt
  • Tần suất từ nước sốt

Eng

  • Cihui sauce
  • Tần suất từ sauce

Từ liên quan

Gần nghĩa

料中 · 料仓 · 料件 · 料到 · 料及 · 料号 · 料器 · 料堆