醬棚

jiàng péng tương bằng

Hán Việt: tương bằng · Pinyin: jiàng péng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (bằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相公的谐音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相公的谐音。