酱油
tương du
Hán Việt: tương du · Pinyin: jiàng yóu
Tổng quan
nước tương; xì dầu; tàu vị yểu
用豆、麦和盐酿造的咸的液体调味品。
用大豆、小麥加鹽水發酵釀製成的調味品。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xì dầu
- VietPhrases tương; xì dầu; nước tương; tàu vị yểu
- Biên soạn 醬油 iàngyóu* n. soy sauce M:³píng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用大豆、小麥加鹽水發酵釀製成的調味品。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用豆、麦和盐酿造的咸的液体调味品。
Eng
- Cihui soy sauce
Đức
- Handedict Sojasoße (S, Ess)