酱瓜

jiàng guātương qua

Hán Việt: tương qua · Pinyin: jiàng guā

Tổng quan

dưa chuột muối

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.越瓜的別名。參見「越瓜」條。 2.用醬醃漬的瓜。

Cấu tạo: 醬 (tương) + 瓜 (qua)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dưa chuột muối
  • Google Alex v6 dưa muối
  • Tần suất từ dưa chuột muối
  • Biên soạn 醬瓜 iàngguā n. pickled cucumbers M:¹tiáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.越瓜的別名。參見「越瓜」條。 2.用醬醃漬的瓜。

Eng

  • Cihui pickled cucumber
  • Tần suất từ 醬瓜 iàngguā n. pickled cucumbers M:¹tiáo

Đức

  • Handedict Gewürzgurke, Essiggurke (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓜代 · 瓜农 · 瓜分 · 瓜剖 · 瓜子 · 瓜州 · 瓜期 · 瓜李