酱色

jiàng sètương sắc

Hán Việt: tương sắc · Pinyin: jiàng sè

Tổng quan

màu tương

新华 · Tân Hoa Đại lục

深赭色。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

深赭色。《儒林外史》第二四回:「頭帶浩然巾,身穿醬色紬直裰。」

Cấu tạo: 醬 (tương) + 色 (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màu tương
  • VietPhrases màu tương
  • Tần suất từ màu tương
  • Biên soạn 醬色 jiàngsè n. dark reddish brown

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深赭色。

Eng

  • Cihui 醬色 jiàngsè n. dark reddish brown
  • Tần suất từ 醬色 jiàngsè n. dark reddish brown

Từ liên quan

Gần nghĩa

色丁 · 色光 · 色入 · 色具 · 色友 · 色变 · 色号 · 色味