醬蒙 jiàng méng · tương mông Hán Việt: tương mông · Pinyin: jiàng méng Tổng quan Cấu tạo: 醬 (tương) + 蒙 (mông)Pinyinjiàng méngHán Việttương môngCấu tạo醬 + 蒙 · tương + mông nghĩa thành phần: tương + mông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酱瓮的覆盖物。对自己作品的谦称。Tân Hoa Tự Điển 1.酱瓮的覆盖物。对自己作品的谦称。